DANH SÁCH NGƯỜI HÀNH NGHỀ TẠI TRỤ SỞ 69 ĐINH TIÊN HOÀNG
1. Nghiệp vụ môi giới
STT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
Phòng ban
|
Loại hình Chứng chỉ hành nghề
|
Ghi chú
|
1
|
Nguyễn Minh Thắng
|
Giám đốc Môi giới
|
Giao dịch
|
Môi giới (số 00209/MGCK)
|
|
2
|
Đỗ Ngọc Anh
|
Nhân viên
|
Giao dịch
|
Môi giới (số 00208/MGCK)
|
|
3
|
Nguyễn Việt Chiến
|
Nhân viên
|
Giao dịch |
Môi giới (số 00244/MGCK)
|
|
4
|
Phan Quang Tùng
|
Nhân viên
|
Giao dịch |
Môi giới (số 00243/MGCK)
|
|
5
|
Ma Thị Thanh Huyền
|
Nhân viên |
Giao dịch |
Môi giới (thi đợt 1/2008) ĐẠT
|
|
6
|
Hồ Thị Kiều Nga
|
Nhân viên |
Giao dịch |
Môi giới (thi đợt 1/2008) ĐẠT
|
|
2. Nghiệp vụ lưu ký
| STT |
Họ và tên |
Chức danh
|
Phòng ban |
Loại hình Chứng chỉ hành nghề |
Ghi chú
|
1
|
Phan Thị Thảo
|
Phụ trách
|
Lưu ký
|
Môi giới (thi đợt 1/2008) ĐẠT
|
|
2
|
Đỗ Hương Hoài Giang
|
Nhân viên |
Lưu ký
|
Môi giới (số 00206/MGCK)
|
|
3
|
Lương Thị Phương Nhung
|
Nhân viên |
Lưu ký
|
Môi giới (số 00211/MGCK)
|
|
3. Nghiệp vụ tự doanh
| STT |
Họ và tên |
Chức danh |
Phòng ban |
Loại hình Chứng chỉ hành nghề |
Ghi chú |
1
|
Trần Văn Đôn
|
Trưởng phòng
|
Tự doanh
|
Tự doanh (số 00201/PTTC)
|
|
2
|
Nguyễn Quang Thành
|
Nhân viên
|
Tự doanh |
Tự doanh (số 01020/PTTC)
|
|
3
|
Lý Bá Hồng Sơn
|
Nhân viên |
Tự doanh |
Tự doanh (số 01021/PTTC)
|
|
4. Nghiệp vụ tư vấn
| STT |
Họ và tên |
Chức danh |
Phòng ban |
Loại hình Chứng chỉ hành nghề |
Ghi chú |
1
|
Phạm Sỹ Long
|
Giám đốc
|
|
Quản lý quỹ (số 00428/QLQ)
|
|
2
|
Đồng Minh Cúc
|
Nhân viên |
Tư vấn
|
Tự doanh (thi đợt 1/2008) ĐẠT
|
|
3
|
Trần Bảo Trung
|
Nhân viên |
Tư vấn |
Tự doanh (thi đợt 2/2008) ĐẠT
|
|